đường ngôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thẳng hoặc vệt hở trên da đầu, được tạo ra khi tóc được chải hoặc rẽ sang hai bên theo một hướng nhất định. Đây là phần da đầu lộ ra giữa hai phần tóc được chia tách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có đường ngôi thẳng và rất rõ ở giữa.
- Anh ấy thay đổi kiểu tóc bằng cách rẽ đường ngôi sang bên trái.
- Đường ngôi của em bé mới sinh thường chưa rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rẽ đường ngôi": hành động dùng lược hoặc tay để tạo ra một đường phân chia, sắp xếp tóc thành hai phần.
- Mỗi sáng, cô ấy đều dành thời gian để rẽ đường ngôi thật thẳng.
- "đường ngôi giả": chỉ phần da đầu lộ ra do tóc thưa hoặc rụng, không phải do chủ ý tạo kiểu.
- Tóc rụng nhiều khiến anh ấy có đường ngôi giả ngày càng rộng.
Biến thể và từ gần giống
- Ngôi tóc: cách tóc mọc tự nhiên từ chân, có thể ảnh hưởng đến việc tạo đường ngôi.
- Ngôi tóc xoáy khiến việc rẽ đường ngôi thẳng rất khó.
- Vệt rẽ: từ đồng nghĩa, chỉ đường phân chia tóc.
- Cô ấy để một vệt rẽ mềm mại bên má.
Từ đồng nghĩa
- Vệt ngôi
- Đường rẽ tóc
Các cụm từ liên quan
- Chải đường ngôi: dùng lược để tạo và làm phẳng đường ngôi.
- Trước khi buộc tóc, cô ấy chải đường ngôi thật gọn.
- Đánh đường ngôi: (cách nói thông tục) hành động rẽ, tạo đường ngôi.
- Cậu ấy đánh đường ngôi sang bên rất hợp với khuôn mặt.
Thành ngữ liên quan
- Thay ngôi đổi dạng: (thành ngữ rộng hơn, liên quan đến từ "ngôi") chỉ sự thay đổi lớn về vị trí, hình dáng hoặc tình thế.
- Sau nhiều năm, khu phố đã thay ngôi đổi dạng. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "ngôi" với nghĩa rộng hơn, không trực tiếp chỉ "đường ngôi" của tóc).